1:00
en
CR
15
police officer : cảnh sát
shop assistant : nhân viên bán hàng
builder : thợ xây dựng
teacher : giáo viên
chef : đầu bếp
cleaner : lao công
lorry driver : tài xế xe tải
hairdresser : thợ cắt tóc
soldier : lính
pilot : phi công
businessman : thương gia
secretary : thư kí
dentist : nha sĩ
vet : bác sĩ thú y
nurse : y tá
Across:| 1. | cảnh sát | | 4. | y tá | | 9. | thợ xây dựng |
| | 11. | thợ cắt tóc | | 14. | thư kí | | 15. | nhân viên bán hàng |
| | Down:| 2. | tài xế xe tải | | 3. | đầu bếp | | 5. | lính | | 6. | lao công | | 7. | phi công |
| | 8. | giáo viên | | 10. | thương gia | | 12. | nha sĩ | | 13. | bác sĩ thú y |
| |
© 2013
PuzzleFast.com, Noncommercial Use Only
Across:| 1. | cảnh sát | | 4. | y tá | | 9. | thợ xây dựng |
| | 11. | thợ cắt tóc | | 14. | thư kí | | 15. | nhân viên bán hàng |
| | Down:| 2. | tài xế xe tải | | 3. | đầu bếp | | 5. | lính | | 6. | lao công | | 7. | phi công |
| | 8. | giáo viên | | 10. | thương gia | | 12. | nha sĩ | | 13. | bác sĩ thú y |
| |
© 2013
PuzzleFast.com, Noncommercial Use Only