1:00
en
CR
16
police officer : cảnh sát
shop assistant : nhân viên bán hàng
builder : thợ xây dựng
teacher : giáo viên
chef : đầu bếp
cleaner : lao công
lorry driver : tài xế xe tải
hairdresser : thợ cắt tóc
soldier : lính
pilot : phi công
businessman : thương gia
secretary : thư kí
dentist : nha sĩ
vet : bác sĩ thú y
nurse : y tá
selfemployed: tự kinh doanh
unemployed : thất nghiệp
retired : nghỉ hưu
housewife : nội trợ (nữ)
househusband : nội trợ (nam)
boss : sếp
Across:| 1. | thư kí | | 10. | y tá | | 11. | cảnh sát | | 13. | thất nghiệp | | 15. | lính | | 16. | bác sĩ thú y |
| | Down:| 2. | giáo viên | | 3. | thương gia | | 4. | nội trợ (nam) | | 5. | tự kinh doanh | | 6. | nghỉ hưu | | 7. | lao công | | 8. | thợ xây dựng | | 9. | nhân viên bán hàng | | 12. | sếp | | 14. | phi công |
| |
© 2013
PuzzleFast.com, Noncommercial Use Only
Across:| 1. | thư kí | | 10. | y tá | | 11. | cảnh sát | | 13. | thất nghiệp | | 15. | lính | | 16. | bác sĩ thú y |
| | Down:| 2. | giáo viên | | 3. | thương gia | | 4. | nội trợ (nam) | | 5. | tự kinh doanh | | 6. | nghỉ hưu | | 7. | lao công | | 8. | thợ xây dựng | | 9. | nhân viên bán hàng | | 12. | sếp | | 14. | phi công |
| |
© 2013
PuzzleFast.com, Noncommercial Use Only