1:00
en
MA
Vấn đề sức khoẻ
16
cảm lạnh: have a cold
sốt: fever
sổ mũi: runny nose
chảy máu cam: bloody nose
đau họng: sore throat
ho: coughing
đau đầu: headache
đau mắt: sore eyes
đau tai: earache
đau cổ: sore neck
đau bụng: stomachache
đau tay: sore hand
đau chân: sore leg
đau lưng: backache
đau răng: toothache
đau vai: sore shoulder
Vấn đề sức khoẻ
| 1. | backache | A. | đau đầu |
| 2. | bloody nose | B. | ho |
| 3. | coughing | C. | cảm lạnh |
| 4. | earache | D. | đau tai |
| 5. | fever | E. | đau răng |
| 6. | have a cold | F. | đau vai |
| 7. | headache | G. | đau lưng |
| 8. | runny nose | H. | sốt |
| 9. | sore eyes | I. | đau bụng |
| 10. | sore hand | J. | sổ mũi |
| 11. | sore leg | K. | đau tay |
| 12. | sore neck | L. | đau mắt |
| 13. | sore shoulder | M. | chảy máu cam |
| 14. | sore throat | N. | đau chân |
| 15. | stomachache | O. | đau họng |
| 16. | toothache | P. | đau cổ |
© 2013
PuzzleFast.com, Noncommercial Use Only
Vấn đề sức khoẻ
| 1. | backache → G |
| 2. | bloody nose → M |
| 3. | coughing → B |
| 4. | earache → D |
| 5. | fever → H |
| 6. | have a cold → C |
| 7. | headache → A |
| 8. | runny nose → J |
| 9. | sore eyes → L |
| 10. | sore hand → K |
| 11. | sore leg → N |
| 12. | sore neck → P |
| 13. | sore shoulder → F |
| 14. | sore throat → O |
| 15. | stomachache → I |
| 16. | toothache → E |
© 2013
PuzzleFast.com, Noncommercial Use Only