1:00
en
MA
TỪ CHỈ VỊ TRÍ
12
dưới: under
đằng sau: behind
trên: above
đi thẳng: go straight
bên cạnh: next to
đằng trước: in front
bên trái: on the left
trong: inside
bên phải: on the right
quay lại: return
ngoài: outside
ở giữa: in the middle
TỪ CHỈ VỊ TRÍ
| 1. | above | A. | trong |
| 2. | behind | B. | ở giữa |
| 3. | go straight | C. | trên |
| 4. | in front | D. | bên phải |
| 5. | in the middle | E. | bên cạnh |
| 6. | inside | F. | đằng trước |
| 7. | next to | G. | quay lại |
| 8. | on the left | H. | dưới |
| 9. | on the right | I. | đằng sau |
| 10. | outside | J. | đi thẳng |
| 11. | return | K. | bên trái |
| 12. | under | L. | ngoài |
© 2013
PuzzleFast.com, Noncommercial Use Only
TỪ CHỈ VỊ TRÍ
| 1. | above → C |
| 2. | behind → I |
| 3. | go straight → J |
| 4. | in front → F |
| 5. | in the middle → B |
| 6. | inside → A |
| 7. | next to → E |
| 8. | on the left → K |
| 9. | on the right → D |
| 10. | outside → L |
| 11. | return → G |
| 12. | under → H |
© 2013
PuzzleFast.com, Noncommercial Use Only