1:00
en
MA
ĐỒ DÙNG GIA ĐÌNH
12
tờ báo: newspaper
điều hoà: air conditioner
cái giường: bed
cái hộp: box
bức thư: letter
máy in: printer
cái va li: suitcase
cái tủ: cabinet
bức ảnh: picture
cái cửa sổ: window
tờ hoá đơn: receipt
quyển từ điển: dictionary
ĐỒ DÙNG GIA ĐÌNH
| 1. | quyển từ điển | A. | picture |
| 2. | cái cửa sổ | B. | suitcase |
| 3. | cái giường | C. | printer |
| 4. | tờ hoá đơn | D. | window |
| 5. | cái va li | E. | newspaper |
| 6. | điều hoà | F. | receipt |
| 7. | bức thư | G. | bed |
| 8. | bức ảnh | H. | dictionary |
| 9. | cái hộp | I. | cabinet |
| 10. | cái tủ | J. | box |
| 11. | máy in | K. | air conditioner |
| 12. | tờ báo | L. | letter |
© 2014
PuzzleFast.com, Noncommercial Use Only
ĐỒ DÙNG GIA ĐÌNH
| 1. | quyển từ điển → H |
| 2. | cái cửa sổ → D |
| 3. | cái giường → G |
| 4. | tờ hoá đơn → F |
| 5. | cái va li → B |
| 6. | điều hoà → K |
| 7. | bức thư → L |
| 8. | bức ảnh → A |
| 9. | cái hộp → J |
| 10. | cái tủ → I |
| 11. | máy in → C |
| 12. | tờ báo → E |
© 2014
PuzzleFast.com, Noncommercial Use Only