1:00
en
CR
8
ambitious: có hoài bão
selfconfident: tự tin
generous: hào phóng
impatient: thiếu kiên nhẫn
arrogant: kiêu ngạo
aggressive: hung hăng
cheerful: vui vẻ
easygoing: dễ tính
Across: | | 6. | hung hăng | | 7. | thiếu kiên nhẫn |
| | Down: | | 5. | có hoài bão | | 6. | kiêu ngạo |
| |
© 2014
PuzzleFast.com, Noncommercial Use Only
Across: | | 6. | hung hăng | | 7. | thiếu kiên nhẫn |
| | Down: | | 5. | có hoài bão | | 6. | kiêu ngạo |
| |
© 2014
PuzzleFast.com, Noncommercial Use Only