1:00
en
MA
Động từ
20
thích: to like
nấu ăn: cook
biết: know
chơi: to play
may: to tailor
làm: make
chữa: fix
trả: to pay
viết thư: write a letter
gọi điện thoại: make a phone call
dạy: teach
gặp: meet
nói chuyện: to talk
xem phim: watch film
đóng: to close
uống: to drink
nghỉ học: absent from school
hẹn: to make an appointment
lái xe: to drive
chuyển nhà: move house
Động từ
| 1. | know | A. | làm |
| 2. | move house | B. | hẹn |
| 3. | to play | C. | nghỉ học |
| 4. | fix | D. | chơi |
| 5. | teach | E. | gặp |
| 6. | meet | F. | chữa |
| 7. | make a phone call | G. | gọi điện thoại |
| 8. | to make an appointment | H. | thích |
| 9. | make | I. | chuyển nhà |
| 10. | to drive | J. | đóng |
| 11. | to tailor | K. | nấu ăn |
| 12. | absent from school | L. | biết |
| 13. | to talk | M. | lái xe |
| 14. | cook | N. | viết thư |
| 15. | to like | O. | uống |
| 16. | to pay | P. | trả |
| 17. | to drink | Q. | xem phim |
| 18. | write a letter | R. | may |
| 19. | watch film | S. | dạy |
| 20. | to close | T. | nói chuyện |
© 2014
PuzzleFast.com, Noncommercial Use Only
Động từ
| 1. | know → L |
| 2. | move house → I |
| 3. | to play → D |
| 4. | fix → F |
| 5. | teach → S |
| 6. | meet → E |
| 7. | make a phone call → G |
| 8. | to make an appointment → B |
| 9. | make → A |
| 10. | to drive → M |
| 11. | to tailor → R |
| 12. | absent from school → C |
| 13. | to talk → T |
| 14. | cook → K |
| 15. | to like → H |
| 16. | to pay → P |
| 17. | to drink → O |
| 18. | write a letter → N |
| 19. | watch film → Q |
| 20. | to close → J |
© 2014
PuzzleFast.com, Noncommercial Use Only