1:00
en
MA
Các môn thể thao
15
bóng bầu dục: rugby
bóng rổ: basketball
đánh gôn: golf
leo núi: hiking
bóng đá: soccer
bơi lội: swimming
khúc côn cầu: hockey
bóng chày: baseball
trượt ba tanh: roller skates
đua xe đạp: bike race
trượt tuyết: skiing
chạy bộ: running
ten nít: tennis
bóng chuyền: volleyball
bóng bàn: table tennis
Các môn thể thao
| 1. | trượt ba tanh | A. | roller skates |
| 2. | bóng bầu dục | B. | tennis |
| 3. | khúc côn cầu | C. | hockey |
| 4. | bóng chuyền | D. | bike race |
| 5. | trượt tuyết | E. | basketball |
| 6. | đua xe đạp | F. | skiing |
| 7. | bóng chày | G. | baseball |
| 8. | bóng bàn | H. | soccer |
| 9. | đánh gôn | I. | volleyball |
| 10. | bóng rổ | J. | running |
| 11. | bóng đá | K. | table tennis |
| 12. | bơi lội | L. | rugby |
| 13. | chạy bộ | M. | hiking |
| 14. | leo núi | N. | golf |
| 15. | ten nít | O. | swimming |
© 2014
PuzzleFast.com, Noncommercial Use Only
Các môn thể thao
| 1. | trượt ba tanh → A |
| 2. | bóng bầu dục → L |
| 3. | khúc côn cầu → C |
| 4. | bóng chuyền → I |
| 5. | trượt tuyết → F |
| 6. | đua xe đạp → D |
| 7. | bóng chày → G |
| 8. | bóng bàn → K |
| 9. | đánh gôn → N |
| 10. | bóng rổ → E |
| 11. | bóng đá → H |
| 12. | bơi lội → O |
| 13. | chạy bộ → J |
| 14. | leo núi → M |
| 15. | ten nít → B |
© 2014
PuzzleFast.com, Noncommercial Use Only