1:00
en
MA
CÁC MÔN HỌC
12
toán: maths
hoạ: art
nhạc: music
khoa học: science
thể dục: PE
xã hội học: social studies
viết: writing
chính tả: spelling
ngữ pháp: grammar
từ vựng: vocabulary
ngoại ngữ: foreign language
tiếng Việt: Vietnamese
CÁC MÔN HỌC
| 1. | tiếng Việt | A. | grammar |
| 2. | xã hội học | B. | music |
| 3. | ngoại ngữ | C. | writing |
| 4. | chính tả | D. | science |
| 5. | khoa học | E. | foreign language |
| 6. | ngữ pháp | F. | spelling |
| 7. | thể dục | G. | vocabulary |
| 8. | từ vựng | H. | Vietnamese |
| 9. | nhạc | I. | PE |
| 10. | toán | J. | art |
| 11. | viết | K. | maths |
| 12. | hoạ | L. | social studies |
© 2015
PuzzleFast.com, Noncommercial Use Only
CÁC MÔN HỌC
| 1. | tiếng Việt → H |
| 2. | xã hội học → L |
| 3. | ngoại ngữ → E |
| 4. | chính tả → F |
| 5. | khoa học → D |
| 6. | ngữ pháp → A |
| 7. | thể dục → I |
| 8. | từ vựng → G |
| 9. | nhạc → B |
| 10. | toán → K |
| 11. | viết → C |
| 12. | hoạ → J |
© 2015
PuzzleFast.com, Noncommercial Use Only