1:00
en
MA
Nối số với chữ
20
mười một: 11
mười bốn: 14
mười lăm: 15
hai mươi: 20
ba mươi mốt: 31
năm mươi tư: 54
năm mươi lăm: 55
một trăm: 100
năm trăm linh tư: 504
chín nghìn không trăm linh một: 9001
ba triệu không trăm linh tám nghìn chín trăm bảy mươi tư: 3 008 974
mười một nghìn hai trăm hai mươi mốt: 11221
tám mươi lăm triệu sáu trăm bốn mươi lăm nghìn bốn trăm bảy mươi tám: 85 645 478
năm trăm linh năm: 505
bốn nghìn không trăm mười bốn: 4014
chín trăm hai mươi tư: 924
năm tỉ sáu trăm bảy mươi tám triệu chín trăm linh hai nghìn ba trăm hai mươi mốt: 5 678 902 321
năm trăm sáu mươi ba nghìn bốn trăm chín mươi mốt: 563 491
một triệu không trăm linh tám nghìn không trăm linh tư: 1 008 004
năm tỉ không trăm mười hai triệu ba trăm bốn mươi lăm nghìn sáu trăm bảy mươi tám: 5 012 345 678
Nối số với chữ
| 1. | hai mươi | A. | 5 012 345 678 |
| 2. | mười bốn | B. | 54 |
| 3. | mười lăm | C. | 4014 |
| 4. | mười một | D. | 9001 |
| 5. | một trăm | E. | 924 |
| 6. | ba mươi mốt | F. | 20 |
| 7. | năm mươi tư | G. | 505 |
| 8. | năm mươi lăm | H. | 1 008 004 |
| 9. | năm trăm linh tư | I. | 3 008 974 |
| 10. | năm trăm linh năm | J. | 5 678 902 321 |
| 11. | chín trăm hai mươi tư | K. | 504 |
| 12. | bốn nghìn không trăm mười bốn | L. | 85 645 478 |
| 13. | chín nghìn không trăm linh một | M. | 14 |
| 14. | mười một nghìn hai trăm hai mươi mốt | N. | 11 |
| 15. | năm trăm sáu mươi ba nghìn bốn trăm chín mươi mốt | O. | 563 491 |
| 16. | một triệu không trăm linh tám nghìn không trăm linh tư | P. | 15 |
| 17. | ba triệu không trăm linh tám nghìn chín trăm bảy mươi tư | Q. | 100 |
| 18. | tám mươi lăm triệu sáu trăm bốn mươi lăm nghìn bốn trăm bảy mươi tám | R. | 31 |
| 19. | năm tỉ sáu trăm bảy mươi tám triệu chín trăm linh hai nghìn ba trăm hai mươi mốt | S. | 55 |
| 20. | năm tỉ không trăm mười hai triệu ba trăm bốn mươi lăm nghìn sáu trăm bảy mươi tám | T. | 11221 |
© 2015
PuzzleFast.com, Noncommercial Use Only
Nối số với chữ
| 1. | hai mươi → F |
| 2. | mười bốn → M |
| 3. | mười lăm → P |
| 4. | mười một → N |
| 5. | một trăm → Q |
| 6. | ba mươi mốt → R |
| 7. | năm mươi tư → B |
| 8. | năm mươi lăm → S |
| 9. | năm trăm linh tư → K |
| 10. | năm trăm linh năm → G |
| 11. | chín trăm hai mươi tư → E |
| 12. | bốn nghìn không trăm mười bốn → C |
| 13. | chín nghìn không trăm linh một → D |
| 14. | mười một nghìn hai trăm hai mươi mốt → T |
| 15. | năm trăm sáu mươi ba nghìn bốn trăm chín mươi mốt → O |
| 16. | một triệu không trăm linh tám nghìn không trăm linh tư → H |
| 17. | ba triệu không trăm linh tám nghìn chín trăm bảy mươi tư → I |
| 18. | tám mươi lăm triệu sáu trăm bốn mươi lăm nghìn bốn trăm bảy mươi tám → L |
| 19. | năm tỉ sáu trăm bảy mươi tám triệu chín trăm linh hai nghìn ba trăm hai mươi mốt → J |
| 20. | năm tỉ không trăm mười hai triệu ba trăm bốn mươi lăm nghìn sáu trăm bảy mươi tám → A |
© 2015
PuzzleFast.com, Noncommercial Use Only