1:00
en
MA
Từ vựng Bài 3 (trang 59 - 66)
38
cua: crab
rượu thuốc: herb wine
cất cánh: take off
trời tạnh mưa: it stops raining
cây: trees
ghét: hate of
liền: immediately
quan trọng: important
bát cháo: bowl of porridge
con dê: goat
chanh: lemon
chanh đá: lemon ice
phiên dịch: translator
tầng thượng: top floor
tổ chức: to organize
bình dân: standard, averaged, not luxurious
bằng: by
Chua: sour
Cay: hot
Tuyệt vời: wonderful
Bữa tiệc: party
Sợ: to scare
Phù hợp: suitable
Vịt: Duck
Hộp: box
Giấy: paper
khỏi ốm: recovered from being sick
Thầy: male teacher
Trò: students
Cha: dad
Sâu: deep
dễ dàng: easy
ngon bằng: as delicious as
cơm rang: fried rice
Cơm rang thập cẩm: mixed fried rice
Trứng: eggs
Nem rán: spring roll
bánh ngọt: cakes
Từ vựng Bài 3 (trang 59 - 66)
| 1. | ngon bằng | A. | crab |
| 2. | bát cháo | B. | eggs |
| 3. | Hộp | C. | standard, averaged, not luxurious |
| 4. | bằng | D. | easy |
| 5. | bánh ngọt | E. | wonderful |
| 6. | cua | F. | bowl of porridge |
| 7. | Cha | G. | sour |
| 8. | Sâu | H. | as delicious as |
| 9. | Vịt | I. | lemon |
| 10. | dễ dàng | J. | herb wine |
| 11. | Trứng | K. | paper |
| 12. | cơm rang | L. | hot |
| 13. | con dê | M. | students |
| 14. | ghét | N. | mixed fried rice |
| 15. | rượu thuốc | O. | lemon ice |
| 16. | Cay | P. | take off |
| 17. | liền | Q. | fried rice |
| 18. | quan trọng | R. | deep |
| 19. | trời tạnh mưa | S. | translator |
| 20. | chanh | T. | spring roll |
| 21. | chanh đá | U. | Duck |
| 22. | Thầy | V. | by |
| 23. | Cơm rang thập cẩm | W. | party |
| 24. | Giấy | X. | dad |
| 25. | Bữa tiệc | Y. | recovered from being sick |
| 26. | khỏi ốm | Z. | top floor |
| 27. | Chua | A1. | goat |
| 28. | Nem rán | B1. | important |
| 29. | bình dân | C1. | immediately |
| 30. | Trò | D1. | to organize |
| 31. | Phù hợp | E1. | hate of |
| 32. | cất cánh | F1. | to scare |
| 33. | tổ chức | G1. | it stops raining |
| 34. | Sợ | H1. | cakes |
| 35. | tầng thượng | I1. | box |
| 36. | phiên dịch | J1. | suitable |
| 37. | cây | K1. | male teacher |
| 38. | Tuyệt vời | L1. | trees |
© 2017
PuzzleFast.com, Noncommercial Use Only
Từ vựng Bài 3 (trang 59 - 66)
| 1. | ngon bằng → H |
| 2. | bát cháo → F |
| 3. | Hộp → I1 |
| 4. | bằng → V |
| 5. | bánh ngọt → H1 |
| 6. | cua → A |
| 7. | Cha → X |
| 8. | Sâu → R |
| 9. | Vịt → U |
| 10. | dễ dàng → D |
| 11. | Trứng → B |
| 12. | cơm rang → Q |
| 13. | con dê → A1 |
| 14. | ghét → E1 |
| 15. | rượu thuốc → J |
| 16. | Cay → L |
| 17. | liền → C1 |
| 18. | quan trọng → B1 |
| 19. | trời tạnh mưa → G1 |
| 20. | chanh → I |
| 21. | chanh đá → O |
| 22. | Thầy → K1 |
| 23. | Cơm rang thập cẩm → N |
| 24. | Giấy → K |
| 25. | Bữa tiệc → W |
| 26. | khỏi ốm → Y |
| 27. | Chua → G |
| 28. | Nem rán → T |
| 29. | bình dân → C |
| 30. | Trò → M |
| 31. | Phù hợp → J1 |
| 32. | cất cánh → P |
| 33. | tổ chức → D1 |
| 34. | Sợ → F1 |
| 35. | tầng thượng → Z |
| 36. | phiên dịch → S |
| 37. | cây → L1 |
| 38. | Tuyệt vời → E |
© 2017
PuzzleFast.com, Noncommercial Use Only