a matching puzzle by
PuzzleFast Instant Puzzle Maker
Puzzle URL
https://www.puzzlefast.com/en/puzzles/20140312203958
a matching puzzle by
PuzzleFast Instant Puzzle Maker
https://www.puzzlefast.com/en/puzzles/20140312203958
| 1. | buổi trưa | A. | month |
| 2. | tháng | B. | afternoon |
| 3. | buổi tối | C. | read books |
| 4. | buổi đêm | D. | brush your teeth |
| 5. | học bài | E. | wake up |
| 6. | mùa thu | F. | winter |
| 7. | phút | G. | night |
| 8. | ra chơi | H. | summer |
| 9. | tắm | I. | go to school |
| 10. | mùa xuân | J. | shower |
| 11. | mùa hè | K. | go home |
| 12. | chủ nhật | L. | recess |
| 13. | mùa đông | M. | autumn |
| 14. | về nhà | N. | wash your face |
| 15. | buổi sáng | O. | Sunday |
| 16. | ngủ dây | P. | morning |
| 17. | buổi chiều | Q. | eat breakfast |
| 18. | ăn tối | R. | study |
| 19. | đọc truyện | S. | night |
| 20. | đi ngủ | T. | go to sleep |
| 21. | đi học | U. | spring |
| 22. | ăn sáng | V. | minute |
| 23. | rửa mặt | W. | noon |
| 24. | đánh răng | X. | eat dinner |
| 1. | buổi trưa → W |
| 2. | tháng → A |
| 3. | buổi tối → S |
| 4. | buổi đêm → G |
| 5. | học bài → R |
| 6. | mùa thu → M |
| 7. | phút → V |
| 8. | ra chơi → L |
| 9. | tắm → J |
| 10. | mùa xuân → U |
| 11. | mùa hè → H |
| 12. | chủ nhật → O |
| 13. | mùa đông → F |
| 14. | về nhà → K |
| 15. | buổi sáng → P |
| 16. | ngủ dây → E |
| 17. | buổi chiều → B |
| 18. | ăn tối → X |
| 19. | đọc truyện → C |
| 20. | đi ngủ → T |
| 21. | đi học → I |
| 22. | ăn sáng → Q |
| 23. | rửa mặt → N |
| 24. | đánh răng → D |