a matching puzzle by
PuzzleFast Instant Puzzle Maker
Puzzle URL
https://www.puzzlefast.com/en/puzzles/20131125716833
a matching puzzle by
PuzzleFast Instant Puzzle Maker
https://www.puzzlefast.com/en/puzzles/20131125716833
| 1. | giá sách | A. | pencil |
| 2. | cặp | B. | pencil sharpener |
| 3. | sách | C. | bookshelf |
| 4. | máy tính | D. | chair |
| 5. | kéo | E. | clock |
| 6. | tẩy | F. | board marker |
| 7. | điều hoà | G. | book |
| 8. | hồ | H. | scissors |
| 9. | ba lô | I. | whiteboard |
| 10. | đồng hồ | J. | tissue paper |
| 11. | bút chì | K. | air conditioner |
| 12. | bảng trắng | L. | glue |
| 13. | gọt bút chì | M. | school bag |
| 14. | thước kẻ | N. | computer |
| 15. | bàn | O. | backpack |
| 16. | giấy ăn | P. | eraser |
| 17. | bút viết bảng | Q. | worksheets |
| 18. | ghế | R. | table |
| 19. | phiếu bài tập | S. | ruler |
| 1. | giá sách → C |
| 2. | cặp → M |
| 3. | sách → G |
| 4. | máy tính → N |
| 5. | kéo → H |
| 6. | tẩy → P |
| 7. | điều hoà → K |
| 8. | hồ → L |
| 9. | ba lô → O |
| 10. | đồng hồ → E |
| 11. | bút chì → A |
| 12. | bảng trắng → I |
| 13. | gọt bút chì → B |
| 14. | thước kẻ → S |
| 15. | bàn → R |
| 16. | giấy ăn → J |
| 17. | bút viết bảng → F |
| 18. | ghế → D |
| 19. | phiếu bài tập → Q |