a matching puzzle by
PuzzleFast Instant Puzzle Maker
Puzzle URL
https://www.puzzlefast.com/en/puzzles/20141105123178
a matching puzzle by
PuzzleFast Instant Puzzle Maker
https://www.puzzlefast.com/en/puzzles/20141105123178
| 1. | boat | A. | glasses |
| 2. | cái mũ | B. | fan |
| 3. | cái ví | C. | chair |
| 4. | con dao | D. | television |
| 5. | cái bàn | E. | tea pot set |
| 6. | cái cốc | F. | ball-point pen |
| 7. | cái ghế | G. | shoes |
| 8. | cái nhà | H. | cup |
| 9. | cái nón | I. | pencil |
| 10. | cái vợt | J. | leaves |
| 11. | cái đèn | K. | magazine |
| 12. | chiếc lá | L. | electric rice cooker |
| 13. | cái bảng | M. | toothbrush |
| 14. | cái kính | N. | house |
| 15. | cái quạt | O. | key |
| 16. | cái tivi | P. | tea pot |
| 17. | quyển vở | Q. | board |
| 18. | chiếc dép | R. | phone |
| 19. | chiếc tất | S. | wallet |
| 20. | bộ ấm chén | T. | sandals |
| 21. | chiếc giầy | U. | watch |
| 22. | cái bút bi | V. | bicycle |
| 23. | cái xe đạp | W. | dictionary |
| 24. | tấm bản đồ | X. | table |
| 25. | ấm pha trà | Y. | cái thuyền |
| 26. | cái bút chì | Z. | kettle |
| 27. | quả địa cầu | A1. | globe |
| 28. | cuốn tạp chí | B1. | socks |
| 29. | nồi cơm điện | C1. | hat |
| 30. | cái chìa khoá | D1. | map |
| 31. | quyển từ điển | E1. | racquet |
| 32. | cái điện thoại | F1. | mobile phone |
| 33. | cái ấm đun nước | G1. | knife |
| 34. | bàn chải đánh răng | H1. | lamp |
| 35. | cái đồng hồ đeo tay | I1. | notebook |
| 36. | cái điện thoại di động | J1. | conical hat |
| 1. | boat → Y |
| 2. | cái mũ → C1 |
| 3. | cái ví → S |
| 4. | con dao → G1 |
| 5. | cái bàn → X |
| 6. | cái cốc → H |
| 7. | cái ghế → C |
| 8. | cái nhà → N |
| 9. | cái nón → J1 |
| 10. | cái vợt → E1 |
| 11. | cái đèn → H1 |
| 12. | chiếc lá → J |
| 13. | cái bảng → Q |
| 14. | cái kính → A |
| 15. | cái quạt → B |
| 16. | cái tivi → D |
| 17. | quyển vở → I1 |
| 18. | chiếc dép → T |
| 19. | chiếc tất → B1 |
| 20. | bộ ấm chén → E |
| 21. | chiếc giầy → G |
| 22. | cái bút bi → F |
| 23. | cái xe đạp → V |
| 24. | tấm bản đồ → D1 |
| 25. | ấm pha trà → P |
| 26. | cái bút chì → I |
| 27. | quả địa cầu → A1 |
| 28. | cuốn tạp chí → K |
| 29. | nồi cơm điện → L |
| 30. | cái chìa khoá → O |
| 31. | quyển từ điển → W |
| 32. | cái điện thoại → R |
| 33. | cái ấm đun nước → Z |
| 34. | bàn chải đánh răng → M |
| 35. | cái đồng hồ đeo tay → U |
| 36. | cái điện thoại di động → F1 |