a matching puzzle by
PuzzleFast Instant Puzzle Maker
Puzzle URL
https://www.puzzlefast.com/en/puzzles/20150823110787
a matching puzzle by
PuzzleFast Instant Puzzle Maker
https://www.puzzlefast.com/en/puzzles/20150823110787
| 1. | hay | A. | before |
| 2. | sân | B. | volleyball |
| 3. | béo | C. | fix |
| 4. | chờ | D. | window |
| 5. | chữ | E. | move |
| 6. | ngủ | F. | it is said that |
| 7. | phí | G. | tailor clothes |
| 8. | thôi | H. | so so |
| 9. | chữa | I. | cold |
| 10. | giỏi | J. | meeting |
| 11. | giúp | K. | close |
| 12. | lạnh | L. | aeroplane |
| 13. | tuần | M. | tennis |
| 14. | đóng | N. | resting |
| 15. | nhiều | O. | enough |
| 16. | trước | P. | good |
| 17. | bơi lội | Q. | fat |
| 18. | chuyển | R. | many |
| 19. | cái rổ | S. | interesting |
| 20. | dạo này | T. | weaving |
| 21. | hay (a) | U. | foreign language |
| 22. | món ăn | V. | this lesson |
| 23. | máy bay | W. | dish |
| 24. | cuộc hẹn | X. | cute |
| 25. | cửa sổ | Y. | address |
| 26. | ten nít | Z. | fee |
| 27. | bài này | A1. | or |
| 28. | cùng nhau | B1. | pay |
| 29. | dệt vải | C1. | week |
| 30. | dễ thương | D1. | help |
| 31. | tàm tạm | E1. | recently |
| 32. | trả tiền | F1. | sleep |
| 33. | địa chỉ | G1. | wait |
| 34. | bóng bàn | H1. | together |
| 35. | nghỉ ngơi | I1. | letter |
| 36. | bình thường | J1. | normal restaurant |
| 37. | may quần áo | K1. | swimming |
| 38. | ngoại ngữ | L1. | ground |
| 39. | bóng chuyền | M1. | do it together |
| 40. | nghe nói rằng | N1. | pingpong |
| 41. | quán cơm bình dân | O1. | basket |
| 42. | cùng làm = làm cùng nhau | P1. | it is okay |
| 1. | hay → A1 |
| 2. | sân → L1 |
| 3. | béo → Q |
| 4. | chờ → G1 |
| 5. | chữ → I1 |
| 6. | ngủ → F1 |
| 7. | phí → Z |
| 8. | thôi → O |
| 9. | chữa → C |
| 10. | giỏi → P |
| 11. | giúp → D1 |
| 12. | lạnh → I |
| 13. | tuần → C1 |
| 14. | đóng → K |
| 15. | nhiều → R |
| 16. | trước → A |
| 17. | bơi lội → K1 |
| 18. | chuyển → E |
| 19. | cái rổ → O1 |
| 20. | dạo này → E1 |
| 21. | hay (a) → S |
| 22. | món ăn → W |
| 23. | máy bay → L |
| 24. | cuộc hẹn → J |
| 25. | cửa sổ → D |
| 26. | ten nít → M |
| 27. | bài này → V |
| 28. | cùng nhau → H1 |
| 29. | dệt vải → T |
| 30. | dễ thương → X |
| 31. | tàm tạm → H |
| 32. | trả tiền → B1 |
| 33. | địa chỉ → Y |
| 34. | bóng bàn → N1 |
| 35. | nghỉ ngơi → N |
| 36. | bình thường → P1 |
| 37. | may quần áo → G |
| 38. | ngoại ngữ → U |
| 39. | bóng chuyền → B |
| 40. | nghe nói rằng → F |
| 41. | quán cơm bình dân → J1 |
| 42. | cùng làm = làm cùng nhau → M1 |